Thông tin
Angers SCO
Contract Period:
10
- Ma Rốc,PhápQuốc gia
-
26AGE
05/11/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Hạng hai Pháp
-
26-27
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 22.5(16.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 23/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.08
Thẻ phạt
- 1.36(0.64)Sút bóng
(OT)
- 23.08(16.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 1.52Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.72Đánh đầu
- 2.48Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
1
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.96(0.54)Sút bóng
(OT)
- 13.46(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.19Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 22/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Toulouse |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|