Mohamed Amine Ben Hamida info
Thông tin
- TunisiaQuốc gia
-
31AGE
15/12/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 39.75(33.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32(26.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 4Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 34.33(26.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al Bukayriyah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Abha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUN D1
|
AS Slimane |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUN D1
|
US Ben Guerdane |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TNSC
|
Stade Tunisien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
T C
|
Stade Tunisien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUN D1
|
Club Sportif Sfaxien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUN D1
|
Club Africain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUN D1
|
US Ben Guerdane |
0 |
0 |
0 |
0
1
|