Thông tin
Maccabi Tel Aviv
Contract Period:
5
- GuineaQuốc gia
-
29AGE
28/08/1997
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Israel
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IS-CUP
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR CUP
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Beer Sheva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Ironi Tiberias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Netanya |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|