Thông tin
TS Galaxy
Contract Period:
-
8
- Nam PhiQuốc gia
-
36AGE
26/08/1990
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nam Phi
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(7.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 21/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Polokwane City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
TS Galaxy |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SALC
|
Jacksa Spears |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Orbit College |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Richards Bay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Chippa United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Magesi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Cape Town City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Magesi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|