Thông tin
Aberdeen
Contract Period:
31
- BỉQuốc gia
-
25AGE
04/05/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
VĐQG Bulgaria
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
VĐQG Bỉ
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.5(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.53(0.24)Sút bóng
(OT)
- 9.76(7.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 6/14GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 2.75(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO LC
|
Dundee |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Basel |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Beroe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Servette U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI LC
|
La Sarraz-Eclepens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI LC
|
Servette U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|