Thông tin
Scotland U21
Contract Period:
- ScotlandQuốc gia
-
22AGE
20/07/2004
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 7.36(5.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 Gibraltar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|