Thông tin
FK Baumit Jablonec
Contract Period:
11
- CameroonQuốc gia
-
23AGE
25/12/2003
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 13/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.23(0.08)Sút bóng
(OT)
- 1.54(0.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Zlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Graffin Vlasim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZEC
|
Karlovy Vary Dvory |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK MAS Taborsko |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Opava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|