Milford Đội hình

Tên
 
Mlungisi Mchunu
Mlungisi Mchunu
21
Ndlabi Siphosethu
Ndlabi Siphosethu
28
Comfort Sibiya
Comfort Sibiya
77
Xolisani Ngcobo
Xolisani Ngcobo
90
Sicelo Masilela
Sicelo Masilela
 
Siphosethu Ndlabi
Siphosethu Ndlabi
13
Phakamani Jwara
Phakamani Jwara
17
Jabulile Gxakoshe
Jabulile Gxakoshe
19
Lilitha Dyonasi
Lilitha Dyonasi
2
Bulelani Sigomoshe
Bulelani Sigomoshe
8
Mjabulise Mkhize
Mjabulise Mkhize
11
Mvelo Zikakayo
Mvelo Zikakayo
47
Siphamandla Mhlongo
Siphamandla Mhlongo
 
Thabiso Radebe
Thabiso Radebe
 
Andile Nkosi
Andile Nkosi
 
Bonginkosi Nyambe
Bonginkosi Nyambe
 
Sphamiso Khumalo
Sphamiso Khumalo
26
Admiro Chabanhu
Admiro Chabanhu
3
Mnelisi Mbhele
Mnelisi Mbhele
13
Phakamani Ngxongo
Phakamani Ngxongo
18
Konke Khwanya
Konke Khwanya
20
Skhumbuzo Siyaya
Skhumbuzo Siyaya
22
Olwethu Cele
Olwethu Cele
6
Sikhusele Joyi
Sikhusele Joyi
38
Yanelisa Nomandela
Yanelisa Nomandela
7
Unathi Somabhele
Unathi Somabhele
14
Sifiso Mdluli
Sifiso Mdluli
 
Zolani Nkombelo
Zolani Nkombelo
 
Mbonisi Chagi
Mbonisi Chagi
 
Sibulele Mekuto
Sibulele Mekuto
23
Thobani Bhengu
Thobani Bhengu
75
Tonny Mbunga
Tonny Mbunga
10
Menzi Chili
Menzi Chili
33
Andile Zuma
Andile Zuma
35
Thabana Mabena
Thabana Mabena
50
Khanyisani Radebe
Khanyisani Radebe
 
Nande Jojwana
Nande Jojwana
4
Bhekani Mthiyane
Bhekani Mthiyane
5
Vusumuzi Mthabela
Vusumuzi Mthabela
55
Cebolenkosi Mthethwa
Cebolenkosi Mthethwa
16
Lungile Nkosi
Lungile Nkosi
30
Mfanufikile Madondo
Mfanufikile Madondo
32
Siphamandla Hleza
Siphamandla Hleza captain
34
Sanele Mthembu
Sanele Mthembu
POS AGE HT WT NAT
HLV 40 - - Nam Phi
Tiền đạo 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 22 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo trung tâm 26 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 22 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh trái 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 22 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 2025 - - Nam Phi
Tiền đạo cánh phải 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ 31 - - Nam Phi
Tiền vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 27 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ trung tâm 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 32 170 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 28 170 cm - Nam Phi
Hậu vệ cánh trái 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 2025 - - Nam Phi
Hậu vệ cánh phải 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 34 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 30 - - Nam Phi
Tiền vệ tấn công 22 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 2025 - - Nam Phi
Tiền vệ phòng ngự 2025 - - Nam Phi
Thủ môn 2025 - - Nam Phi
Thủ môn 29 - - Nam Phi
Thủ môn 34 - - Nam Phi
Thủ môn 2025 - - Nam Phi