Thông tin
Partizan Belgrade
Contract Period:
11
- Montenegro,SerbiaQuốc gia
-
24AGE
05/10/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 55.83(50)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3.17Chuyền bóng quan trọng
- 5.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 34/35GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.11(0.34)Sút bóng
(OT)
- 17.57(14.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 1.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 15.6(12.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.14(0.29)Sút bóng
(OT)
- 17(13.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 9.5(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Tobol Kostanay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Macva Sabac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
FK Javor Ivanjica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|