Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
27
- HungaryQuốc gia
-
24AGE
28/01/2002
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Hungary
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Hungary
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Slovkia
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Iraklis Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Kallithea |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Vasas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Atert Bissen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|