Thông tin
Macva Sabac
Contract Period:
9
- SerbiaQuốc gia
-
26AGE
19/08/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 2.57(0.71)Sút bóng
(OT)
- 16.57(9.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.86Bị phạm lỗi
- 1.86Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.14Đánh đầu thành công
- 5/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.47(0.16)Sút bóng
(OT)
- 5.53(3.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.26Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnicki Nis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
IMT Novi Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Javor Ivanjica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|