Thông tin
Paksi SE
Contract Period:
-
26
- HungaryQuốc gia
-
25AGE
08/02/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 39.67(33.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.27(0)Sút bóng
(OT)
- 11.2(6.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 3Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Szentlorinc SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Debreceni VSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D3E
|
Nagykanizsai TE 1866 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Polissya Zhytomyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Ivancsa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Dafuji cloth MTE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|