Thông tin
Vojvodina
Contract Period:
21
- SerbiaQuốc gia
-
22AGE
07/04/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 20.43(15.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.86Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.71Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 21/27GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.3)Sút bóng
(OT)
- 8.37(5.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Cukaricki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Mladost Lucani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Crvena Zvezda |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Napredak Krusevac |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D2
|
FK Loznica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SER D2
|
Semendrija 1924 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|