Thông tin
MTK Hungaria FC
Contract Period:
-
9
- HungaryQuốc gia
-
21AGE
24/02/2005
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
VĐQG Slovenia
Thống kê cầu thủ
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 8.5(6.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 8/22GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.36(0.09)Sút bóng
(OT)
- 5.64(3.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 19/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Kozarmisleny SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Vasarosnameny SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|