Thông tin
MVV Maastricht
Contract Period:
2
- Hà LanQuốc gia
-
22AGE
17/12/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 43.25(33.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
Volendam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
LUX D1
|
Mamer |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LUX D1
|
Victoria Rosport |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LUX Cup
|
Jeunesse Canach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LUX D1
|
F91 Dudelange |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LUX D1
|
Racing Union Luxemburg |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
LUX D1
|
Victoria Rosport |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LUX Cup
|
Daring Echternach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|