Thông tin
Partizan Belgrade
Contract Period:
17
- SerbiaQuốc gia
-
21AGE
30/08/2005
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 20(15.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 5.6(4.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.75(0.5)Sút bóng
(OT)
- 12.13(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
OFK Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Tobol Kostanay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Zemun |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21LC
|
Burnley U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Chelsea |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
South Shields |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Georgia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PLI CUP
|
SL Benfica B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Stoke City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|