Mikkel Rygaard Jensen info
Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
36AGE
25/12/1990
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 15/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.56(0.06)Sút bóng
(OT)
- 18.17(14.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.83Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 20/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.63(0.13)Sút bóng
(OT)
- 19.63(16.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.17(1.17)Sút bóng
(OT)
- 50.5(39.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.33Chuyền bóng quan trọng
- 4.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 10/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Kalmar FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Vasteras SK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Vasteras SK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
IK Oddevold |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Zrinjski Mostar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|