Thông tin
Hobro I.K.
Contract Period:
8
- Đan MạchQuốc gia
-
30AGE
07/01/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 52.67(43.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 10/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
AB Kobenhavn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Vendsyssel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
FC Aarhus Fremad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
B93 Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Vendsyssel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
1
|