Thông tin
KS Wieczysta Krakow
Contract Period:
23
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
19/09/1996
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Division 1 Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 10.2(7.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1(0.45)Sút bóng
(OT)
- 18.03(13.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.03Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Gornik Leczna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Chrobry Glogow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL D1
|
Miedz Legnica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Novi Pazar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Pol SC
|
Wisla Krakow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|