Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
29AGE
19/11/1997
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
Thống kê cầu thủ
- 1/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 15.17(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Randers FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Midtjylland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aarhus AGF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bryne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|