Thông tin
- Guinea,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
35AGE
10/12/1991
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Hà Lan
-
26
-
17
-
25
-
24
-
21-22
-
21
-
20
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.11)Sút bóng
(OT)
- 19.06(16.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 41.3(34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 4.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 2.6Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.3Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 1.9Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 34.88(29.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.33(17.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Halmstads |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Kalmar FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Orgryte |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Umea FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Ostersunds FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Helsingborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|