Thông tin
Paris Saint Germain
Contract Period:
22
- BỉQuốc gia
-
21AGE
07/06/2005
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Hạng 2 Hà Lan
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Shelbourne |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|