Thông tin
Anderlecht
Contract Period:
9
- SerbiaQuốc gia
-
19AGE
10/01/2007
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
Cúp Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Serbia
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 10(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 19/29GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.03
0.14
Thẻ phạt
- 1.24(0.62)Sút bóng
(OT)
- 9.72(7.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.66Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 9(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
FC Kairat Almaty |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Saint Gilloise |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|