Thông tin
St. Gallen
Contract Period:
64
- Thụy Sĩ,SerbiaQuốc gia
-
24AGE
04/01/2002
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Thụy Sĩ
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0)Sút bóng
(OT)
- 21.8(16.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.6Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 6/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.5)Sút bóng
(OT)
- 33.25(27.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Sheriff |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
FC Rapperswil-Jona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Lustenau Áo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
Walenstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Bruhl SG |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|