Thông tin
Gandzasar Kapan
Contract Period:
-
77
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
28AGE
13/10/1998
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 32.5(25.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 18.67(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 4.67Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 19/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.55(0.14)Sút bóng
(OT)
- 32.91(27.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 1.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 1.23Rê bóng
- 1.91Bị phạm lỗi
- 1.82Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 2.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
Sadarakpat |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARM CUP
|
Sadarakpat |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARM CUP
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR L3
|
Uniao 1º Dezembro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR L3
|
Atletico Clube Purtugal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR L3
|
Caldas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR L3
|
Amora FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR L3
|
Atletico Clube Purtugal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR L3
|
SC Covilha |
0 |
0 |
1 |
0
0
|