Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
27/05/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 39(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 40/40GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/39GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/36GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/40GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 36.5(29.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.42(0)Sút bóng
(OT)
- 28(22.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.08Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 4.67(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Eldense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Almeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Albacete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Las Palmas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Leganes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|