Thông tin
Thụy Sĩ
Contract Period:
-
20
- Thụy SĩQuốc gia
-
29AGE
06/01/1997
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cremonese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|