Thông tin
- ÁoQuốc gia
-
26AGE
04/05/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24
-
24
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 82.33(73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 4.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 48(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 19/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.31(0.09)Sút bóng
(OT)
- 27.59(20.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.94Đánh đầu thành công
- 8/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.11)Sút bóng
(OT)
- 49.22(41.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 3.11Đánh đầu thành công
- 16/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Dumbarton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCOFAC
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|