Michael Ngadeu-Ngadjui info
Thông tin
Chongqing Tonglianglong
Contract Period:
-
32
- CameroonQuốc gia
-
36AGE
23/11/1990
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
AFC Champions League 2
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Séc
-
FIFA Confederations Cup
-
Africa Cup of Nations
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-25
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CFC
|
Qingdao West Coast |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Liaoning Tieren |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
FC Macarthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CFC
|
Henan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Changchun Yatai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|