Thông tin
Heidenheim
Contract Period:
27
- Thụy SĩQuốc gia
-
25AGE
27/04/2001
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 28(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 11.67(9.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 24(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Lausanne Sports |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|