Thông tin
Dundee United
Contract Period:
7
- Algeria,PhápQuốc gia
-
29AGE
19/07/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Algerian
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.75(0)Sút bóng
(OT)
- 22.25(18.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.75Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.75(0.08)Sút bóng
(OT)
- 10.17(7.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 31/35GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2.67(0.44)Sút bóng
(OT)
- 28.56(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 2.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALG D1
|
El Bayadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF CL
|
U.S.Monastir |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF CL
|
Bibiani Gold Stars |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF CL
|
Bibiani Gold Stars |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF SC
|
Nam Phi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|