Thông tin
Cagliari
Contract Period:
- Angola,PhápQuốc gia
-
30AGE
18/08/1996
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Pháp
-
Siêu cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Como |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Mauritius |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA Cup
|
Cesena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Montpellier |
1 |
0 |
0 |
0
0
|