Maximiliano Gabriel Comba info
Thông tin
Volos NFC
Contract Period:
8
- ArgentinaQuốc gia
-
32AGE
16/01/1994
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Argentina
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23
-
21-22
-
21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.5(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.75(0.17)Sút bóng
(OT)
- 20.58(15.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.17Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 15/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.59(0.35)Sút bóng
(OT)
- 18.53(13.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.59Rê bóng
- 2.65Bị phạm lỗi
- 1.82Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 2.94Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.88(0.12)Sút bóng
(OT)
- 13.18(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.24Rê bóng
- 1.41Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.47Đánh đầu
- 1.82Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 15/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.07(0.33)Sút bóng
(OT)
- 16.87(11.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 1.8Bị phạm lỗi
- 2.27Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.73Đánh đầu
- 2.8Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
1
|