Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
31AGE
21/08/1995
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
23-24
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
SV Waldhof Mannheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|