Thông tin
Grasshoppers
Contract Period:
31
- ÁoQuốc gia
-
30AGE
17/06/1996
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Hạng 2 Ý
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Ý
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 10/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.82(0.09)Sút bóng
(OT)
- 11.45(8.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 1.2(0)Sút bóng
(OT)
- 24.8(15.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 29.67(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
SC Cham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|