Thông tin
Eintr. Braunschweig
Contract Period:
9
- ÁoQuốc gia
-
29AGE
25/07/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 10.5(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SG Austria Klagenfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
SG Austria Klagenfurt |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
Wolfsberger AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
SG Austria Klagenfurt |
1 |
0 |
0 |
0
1
|