Thông tin
FC Ararat Armenia
Contract Period:
17
- PhápQuốc gia
-
29AGE
15/03/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
US Boulogne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Valenciennes US |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Bourg Peronnas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Sochaux |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D3
|
Aubagne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|