Thông tin
- PhápQuốc gia
-
26AGE
15/02/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £13 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu
-
Cúp Ý
-
GAM T
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Liên đoàn Pháp
-
UEFA Champions League
-
International Champions Cup
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|