Thông tin
FC Penafiel
Contract Period:
9
- Tây Ban Nha,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
25AGE
08/11/2001
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.33(0.5)Sút bóng
(OT)
- 7.5(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 8/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.58(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.33(5.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
Porto B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Sporting CP B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
SC Uniao Torreense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Portimonense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
CE Europa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Hercules CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Atletico Sanluqueno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D3
|
Sevilla Atletico |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Algeciras |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Alcorcon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|