Thông tin
PSV Eindhoven
Contract Period:
17
- BrazilQuốc gia
-
27AGE
06/05/1999
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Villarreal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|