Thông tin
Ogre United
Contract Period:
-
77
- UkraineQuốc gia
-
22AGE
11/11/2004
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 18/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.17(0.04)Sút bóng
(OT)
- 6.96(4.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
LAT D2
|
Tukums-2000 II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|