Thông tin
KS Wieczysta Krakow
Contract Period:
27
- SlovakiaQuốc gia
-
26AGE
05/10/2000
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Slovkia
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 34(26.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 31/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.13(0.03)Sút bóng
(OT)
- 17.68(13.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 14/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Piast Gliwice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Rakow Czestochowa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SVK Cup
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
1 |
0
0
|