Thông tin
Hull City
Contract Period:
16
- AnhQuốc gia
-
25AGE
03/06/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14.8(11.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.21(0.07)Sút bóng
(OT)
- 30.21(21.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.43Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 2.21Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.5)Sút bóng
(OT)
- 27.88(19.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.88Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.21(0.14)Sút bóng
(OT)
- 31.64(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.64Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Stoke City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|