Thông tin
- BỉQuốc gia
-
24AGE
12/10/2002
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 79 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
Cúp Bỉ
-
Hạng 2 Bỉ
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 20.33(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.46(0.04)Sút bóng
(OT)
- 37.42(30.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 2.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.62Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 4(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
IFK Goteborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|