Thông tin
Rapid Wien
Contract Period:
18
- ÁoQuốc gia
-
25AGE
24/01/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
-
Cúp Áo
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 74(69.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 3.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 71.17(66.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 5.2(3.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 11.75(9.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.5(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|