Thông tin
Lustenau Áo
Contract Period:
31
- ÁoQuốc gia
-
34AGE
12/05/1992
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 33(26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT CUP
|
Kremser |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
First Vienna FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
SC Bregenz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
Rapid Vienna (Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
Kapfenberg Superfund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
Kapfenberg Superfund |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
SC Bregenz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
Kapfenberg Superfund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D2
|
Rapid Vienna (Trẻ) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|