Thông tin
Estonia U19
Contract Period:
15
- EstoniaQuốc gia
-
19AGE
13/02/2007
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 19/24GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST CUP
|
FC Nomme United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST CUP
|
Tabasalu Ulasabat |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|