Thông tin
Galway United
Contract Period:
14
- AnhQuốc gia
-
26AGE
12/06/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Cúp Ireland
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
26
-
25
-
25
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 8/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.83(0.22)Sút bóng
(OT)
- 13.7(9.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.26Đánh đầu thành công
- 11/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 1.32(0.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.09Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0.14)Sút bóng
(OT)
- 14.43(9.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.56(0.13)Sút bóng
(OT)
- 20.44(15.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 1.19Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 14(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRFAIC
|
Crumlin United FC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Galway United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|