Thông tin
Oakleigh Cannons
Contract Period:
44
- ÚcQuốc gia
-
30AGE
23/08/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 3 Anh
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 5/9GS/GP
- 0.56(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.22(0.67)Sút bóng
(OT)
- 12.89(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.73(0.31)Sút bóng
(OT)
- 30.54(21.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 1.08Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.27Đánh đầu thành công
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.5(0.42)Sút bóng
(OT)
- 14.42(7.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.58Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.44(0.56)Sút bóng
(OT)
- 28.89(16.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.78Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 1.89Đánh đầu
- 1.44Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.44Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS VPL
|
Avondale FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Malavan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Chadormalou Ardakan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Baderan Tehran FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|