Thông tin
Shamrock Rovers
Contract Period:
8
- Ireland,MỹQuốc gia
-
24AGE
12/04/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Cúp Ireland
-
26
-
25
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 26/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.92(0.35)Sút bóng
(OT)
- 88.58(79.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 4.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 30/34GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.21(0.06)Sút bóng
(OT)
- 17.32(15.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.97Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 16.9(15.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Egnatia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Dundalk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Ararat Armenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Floriana F.C. |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
0 |
0 |
0 |
0
1
|